commercial instrument

Học thuật
Thân thiện
commercial instrument

A businessperson signs a commercial instrument at a meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng từ thương mại: Một tài liệu pháp hoặc tài chính được sử dụng trong các giao dịch thương mại, kinh doanh. có thể đại diện cho một cam kết thanh toán, quyền sở hữu hàng hóa, hoặc ghi nhận một giao dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A bill of exchange is a common type of commercial instrument. (Hối phiếu một loại chứng từ thương mại phổ biến.)
    • The company requires a valid commercial instrument to process the international shipment. (Công ty yêu cầu một chứng từ thương mại hợp lệ để xử lý hàng quốc tế.)
    • He studied the law governing negotiable commercial instruments. (Anh ấy đã nghiên cứu luật điều chỉnh các chứng từ thương mại có thể chuyển nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp , "commercial instrument" thường được hiểu một công cụ có thể chuyển nhượng, như séc, hối phiếu hoặc kỳ phiếu, tạo thành một lệnh hoặc cam kết thanh toán tiền.
    • The bank refused to honor the commercial instrument due to a missing signature. (Ngân hàng từ chối thanh toán chứng từ thương mại thiếu chữ ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Commercial document (n): Tài liệu thương mại. Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả "commercial instrument" các tài liệu khác như hóa đơn, hợp đồng, vận đơn.

    • All commercial documents must be filed for audit. (Tất cả tài liệu thương mại phải được lưu trữ để kiểm toán.)
  • Negotiable instrument (n): Chứng từ có thể chuyển nhượng. Đây một loại "commercial instrument" cụ thể có thể được chuyển giao từ người này sang người khác.

    • A promissory note is a negotiable instrument. (Kỳ phiếu một chứng từ có thể chuyển nhượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial document: Tài liệu tài chính.
  • Mercantile paper: Chứng từ thương nghiệp (cách gọi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "commercial instrument".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "commercial instrument".

commercial instrument

A businessperson signs a commercial instrument at a meeting.

Noun
  1. giống commercial document.

Từ đồng nghĩa